Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barn-stormer

/'bɑ:n,stɔ:mə/

danh từ

  • diễn viên xoàng; nghệ sĩ lang thang
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nói chuyện; người đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...