Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barn-storming

/'bɑ:n,stɔ:miɳ/

danh từ

  • sự đi biểu diễn lang thang
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đi nói chuyện; sự đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...