barnstormer
//
* danh từ- diễn viên xoàng; nghệ sự lang thang
người đi nói chuyện; người đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn))
Biến thể từ
barnstormers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an actor who travels around the country presenting plays\nn. a pilot who travels around the country giving exhibits of stunt flying and parachuting