Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barnstormer

//

* danh từ
  • diễn viên xoàng; nghệ sự lang thang
  • người đi nói chuyện; người đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn))
Biến thể từ barnstormers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an actor who travels around the country presenting plays\nn. a pilot who travels around the country giving exhibits of stunt flying and parachuting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...