Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barnyard

/'bɑ:n'jɑ:d/ phổ biến #20590
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barnyard

/'bɑ:n'jɑ:d/

danh từ

  • sân nuôi gà vịt ở quanh nhà kho
Định nghĩa tiếng Anh

n. a yard adjoining a barn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...