Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baronetcy

/'bærənitsi/
Biến thể từ baronetcies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baronetcy

/'bærənitsi/

danh từ

  • tước tòng nam
Định nghĩa tiếng Anh

n. the rank or dignity or position of a baronet or baroness n. the title of a baron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...