barrel-roll
/'bærəlroul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barrel-roll
/'bærəlroul/
danh từ
- (hàng không) động tác lộn mình (theo trục dọc)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...