Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barrel-shaped

/'bærəld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barrel-shaped

/'bærəld/

-shaped)
/'bærəlʃeipt/

tính từ

  • hình thùng
Định nghĩa tiếng Anh

s having the general shape of a barrel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...