Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barrel-shaped

/'bærəld/

-shaped)
/'bærəlʃeipt/

tính từ

  • hình thùng
Định nghĩa tiếng Anh

s having the general shape of a barrel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...