Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #30758

barrenness

/'bærənnis/

danh từ

  • sự cằn cỗi
  • sự không sinh đẻ
  • sự khô khan ((văn học))
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state (usually of a woman) of having no children or being unable to have children

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...