Từ điển Anh–Việt

112.305 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barrenness

/'bærənnis/ TOEFL phổ biến #30758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barrenness

/'bærənnis/

danh từ

  • sự cằn cỗi
  • sự không sinh đẻ
  • sự khô khan ((văn học))
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state (usually of a woman) of having no children or being unable to have children

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...