barrenness
/'bærənnis/ TOEFL phổ biến #30758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barrenness
/'bærənnis/
danh từ
- sự cằn cỗi
- sự không sinh đẻ
- sự khô khan ((văn học))
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state (usually of a woman) of having no children or being unable to have children