Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barretter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barretter

//

  • (Tech) bộ điện trở ổn dòng
Định nghĩa tiếng Anh

n a resistor inserted into a circuit to compensate for changes (as those arising from temperature fluctuations)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...