Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barring-out

/'bɑ:riɳ'aut/

danh từ

-(ngôn ngữ nhà trường) sự phản kháng chặn cửa (không cho thầy giáo vào)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...