Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barrister-at-law

/'bæristərət'lɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barrister-at-law

/'bæristərət'lɔ:/

danh từ, số nhiều barristers-at-law

/'bæristəzet'lɔ:/
  • (như) barrister
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...