Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7886

bartender

/'bɑ:,tendə/

danh từ

  • người phục vụ ở quầy rượu
Biến thể từ bartenders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an employee who mixes and serves alcoholic drinks at a bar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...