Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barterer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barterer

//

  • xem barter
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trader who exchanges goods and not money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...