Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barterer

//

  • xem barter
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trader who exchanges goods and not money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...