Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barycentric coordinate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barycentric coordinate

//

  • (Tech) tọa dộ trọng tâm [NB]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...