Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

baryta

/bə'raitə/

danh từ

  • (hoá học) barit
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several compounds of barium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...