basan
/'bæzən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
basan
/'bæzən/
danh từ
- da cừu thuộc bằng vỏ cây
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Basil, a sheepskin.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Basil, a sheepskin.
Đang tải...