base-spirited
/'beis'spiritid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
base-spirited
/'beis'spiritid/
tính từ
- hèn nhát
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...