Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22694

baseboard

//

* danh từ
  • ván gỗ ghép chân tường
Biến thể từ baseboards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a molding covering the joint formed by a wall and the floor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...