Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baseborn

/'beisbɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baseborn

/'beisbɔ:n/

tính từ

  • xuất thân tầm thường, xuất thân tầng lớp dưới
  • đẻ hoang (trẻ)
  • đê tiện
Định nghĩa tiếng Anh

s of low birth or station (`base' is archaic in this sense) s illegitimate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...