baseborn
/'beisbɔ:n/
tính từ
- xuất thân tầm thường, xuất thân tầng lớp dưới
- đẻ hoang (trẻ)
- đê tiện
Định nghĩa tiếng Anh
s of low birth or station (`base' is archaic in this sense)\ns illegitimate
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s of low birth or station (`base' is archaic in this sense)\ns illegitimate
Đang tải...