Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5972

baseline

//

  • (Tech) đường gốc, đường không; đường quét
Định nghĩa tiếng Anh

n. an imaginary line or standard by which things are measured or compared\nn. the lines a baseball player must follow while running the bases

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...