Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

basely

/'beisli/

phó từ

  • hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ luỵ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a despicable, ignoble manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...