basename /ˈbeɪsneɪm/
danh từ
- tên cơ bản
ví dụ
The basename of the file is important for organization. — Tên cơ bản của tệp rất quan trọng cho việc tổ chức.
112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
The basename of the file is important for organization. — Tên cơ bản của tệp rất quan trọng cho việc tổ chức.
Đang tải...