Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basename

/ˈbeɪsneɪm/

Nghĩa thường dùng

tên cơ bản danh từ

“The basename of the file is important for organization.”Tên cơ bản của tệp rất quan trọng cho việc tổ chức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • tên cơ bản

ví dụ

The basename of the file is important for organization. — Tên cơ bản của tệp rất quan trọng cho việc tổ chức.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...