Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40781

baseness

/'beisnis/

danh từ

  • tính hèn hạ, tính đê tiện; tính khúm núm, tính quỵ luỵ
  • tính chất thường, tính chất không quý (kim loại)
  • tính chất giả (tiền)
Định nghĩa tiếng Anh

n. unworthiness by virtue of lacking higher values

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...