baseness
/'beisnis/
danh từ
- tính hèn hạ, tính đê tiện; tính khúm núm, tính quỵ luỵ
- tính chất thường, tính chất không quý (kim loại)
- tính chất giả (tiền)
Định nghĩa tiếng Anh
n. unworthiness by virtue of lacking higher values
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. unworthiness by virtue of lacking higher values
Đang tải...