Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

basenji

//

* danh từ
  • giống chó nhỏ châu Phi đuôi xoắn, ít khi sủa
Định nghĩa tiếng Anh

n small smooth-haired breed of African origin having a tightly curled tail and the inability to bark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...