bashfully
phổ biến #35782
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bashfully
//
* phó từ- rụt rè, e thẹn
Định nghĩa tiếng Anh
r in a shy or timid or bashful manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a shy or timid or bashful manner
Đang tải...