Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basinet

/'bæsinit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

basinet

//

* danh từ
  • mũ bằng thép nhẹ đầu nhọn thời trung cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medieval steel helmet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...