Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

basinet

//

* danh từ
  • mũ bằng thép nhẹ đầu nhọn thời trung cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medieval steel helmet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...