Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

basinful

//

* danh từ
  • khối lượng một cái chậu chứa đựng
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity that a basin will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...