basinful
/'beisinful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
basinful
//
* danh từ- khối lượng một cái chậu chứa đựng
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity that a basin will hold
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the quantity that a basin will hold
Đang tải...