Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basipetal

/bei'sipәtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

basipetal

//

* tính từ
  • (lá và hoa) hướng gốc (phát triển từ đỉnh xuống dưới)
Định nghĩa tiếng Anh

a of leaves or flowers; developing or opening in succession from apex to base

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...