basipetal
/bei'sipәtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
basipetal
//
* tính từ- (lá và hoa) hướng gốc (phát triển từ đỉnh xuống dưới)
Định nghĩa tiếng Anh
a of leaves or flowers; developing or opening in succession from apex to base