Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

basket case

/'bɑ:skitkeis/

danh từ

  • bệnh nhân bị cưa cụt tất cả chân tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...