Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

basket dinner

/'bɑ:skit'dinə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...