Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basket dinner

/'bɑ:skit'dinə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

basket dinner

/'bɑ:skit'dinə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...