Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basket-ball

/'bɑ:skitbɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

basket-ball

/'bɑ:skitbɔ:l/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) bóng rổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...