Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basketful

/'bɑ:skitful/ phổ biến #38283
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

basketful

/'bɑ:skitful/

danh từ

  • rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity contained in a basket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...