basketful
/'bɑ:skitful/ phổ biến #38283
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
basketful
/'bɑ:skitful/
danh từ
- rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity contained in a basket