Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basketry

/'bɑ:skitri/ phổ biến #27945
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

basketry

/'bɑ:skitri/

-work)
/'bɑ:skitwə:k/

danh từ

  • nghề đan rổ rá
  • rổ rá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the craft of basket making

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...