Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bastardy

/'bæstədi/ phổ biến #44911
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bastardy

/'bæstədi/

danh từ

  • tính chất con đẻ hoang
  • sự đẻ hoang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the status of being born to parents who were not married

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...