Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44911

bastardy

/'bæstədi/

danh từ

  • tính chất con đẻ hoang
  • sự đẻ hoang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the status of being born to parents who were not married

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...