Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

batata

/bæ'tɑ:tə/

danh từ

  • khoai lang
Định nghĩa tiếng Anh

n. An aboriginal American name for the sweet potato (Ipomaea\n batatas).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...