batch production
Nghĩa thường dùng
“Batch production suits small orders.”Sản xuất theo lô phù hợp với đơn hàng nhỏ.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Batch production suits small orders.”Sản xuất theo lô phù hợp với đơn hàng nhỏ.
Đang tải...