Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42892

bateau

//

* danh từ
  • số nhiều bateaux
  • thuyền đáy bằng (chạy trên sông Bắc Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A boat; esp. a flat-bottomed, clumsy boat used on the\n Canadian lakes and rivers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...