Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bath chair

//

* danh từ
  • ghế lăn, xe lăn (cho người tàn tật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...