Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bath-chair

/'bɑ:θ'tʃeə/

danh từ

  • ghế (có bánh) xe (cho người ốm)
Biến thể từ bath-chairs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...