bath-robe
/'bɑ:θroub/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bath-robe
/'bɑ:θroub/
danh từ
- áo choàng mặt sau khi tắm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...