bather
/'beiðə/ GRE phổ biến #25299
Biến thể từ
bathers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bather
/'beiðə/
danh từ
- người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who takes a bath