Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bather

/'beiðə/ GRE phổ biến #25299
Biến thể từ bathers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bather

/'beiðə/

danh từ

  • người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who takes a bath

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...