bathetic
/bә'θetik/ GRE phổ biến #42228
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bathetic
//
* tính từ- tầm thường, xuống cấp
Định nghĩa tiếng Anh
s. effusively or insincerely emotional
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. effusively or insincerely emotional
Đang tải...