bathing season
/'beiðiɳ,si:zn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bathing season
/'beiðiɳ,si:zn/
danh từ
- mùa tắm biển
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...