bathing-box
/'beiðiɳbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bathing-box
/'beiðiɳbɔks/
danh từ
- buồng tắm, buồng thay quần áo tắm (ở bãi biển)
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...