Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bathing-box

/'beiðiɳbɔks/

danh từ

  • buồng tắm, buồng thay quần áo tắm (ở bãi biển)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...