bathing-resort
/'beiðiɳri,zɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bathing-resort
/'beiðiɳri,zɔ:t/
danh từ
- nơi tắm biển, bãi biển
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...