bathing-trunks
/'beiðiɳtrʌɳks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bathing-trunks
/'beiðiɳtrʌɳks/
danh từ
- quần bơi
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...