Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bathometer

/bə'θɔmitə/

danh từ

  • máy đo sâu
Định nghĩa tiếng Anh

n an instrument that measures the depth of water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...