bathymetrically
/'bæti:metrɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bathymetrically
//
- xem bathymetry
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...