Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bathymetry

/bə'θimitri/

danh từ

  • phép đo sâu (của biển)
Định nghĩa tiếng Anh

n. measuring the depths of the oceans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...