Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bathysphere

//

* danh từ
  • quả cầu rắn chắc có thể đặt xuống biển sâu để quan sát sự sống dưới biển, Tiềm thủy cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. spherical deep diving apparatus (lowered by a cable) for underwater exploration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...